nổi tiếng là “nóc nhà của thế giới”, Tây Tạng sở hữu khí hậu khô lạnh và khung cảnh thiên nhiên hùng tráng. Những ngọn núi tuyết trắng xóa, những hồ nước trong vắt cùng các tu viện linh thiêng giữa biển mây khiến nơi đây trở thành điểm đến mơ ước của hàng triệu du khách. Không chỉ sở hữu cảnh quan độc đáo, Tây Tạng còn là trung tâm của Phật giáo Mật tông với hàng trăm tu viện cổ kính
TOP NHỮNG ĐIỂM ĐẾN NỔI BẬT
Cung điện Potala
Nằm cao trên dãy Himalaya, Cung điện Potala ở Lhasa là biểu tượng tuyệt đẹp của Phật giáo Tây Tạng và là minh chứng cho di sản văn hóa phong phú của khu vực này. Tọa lạc trên đỉnh núi Đỏ hùng vĩ ở trung tâm thung lũng Lhasa, Di sản Thế giới UNESCO này đứng như một ngọn hải đăng của văn hóa và lịch sử Tây Tạng. Với những bức tường cao chót vót và thiết kế tinh xảo, Cung điện Potala cuốn hút du khách bởi sự tráng lệ lịch sử và ý nghĩa tâm linh của nó. Từng là nơi ở mùa đông của các Đạt-lai Lạt-ma, kỳ quan kiến trúc này mang đến một hành trình độc đáo vào trái tim của lịch sử và tâm linh Tây Tạng. Ở độ cao 3.700 mét, Cung điện Potala không chỉ là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng mà còn là điểm đến không thể bỏ qua cho những du khách tìm kiếm trải nghiệm văn hóa khó quên.

Cung điện Trắng (Potrang Karpo)
Bước vào trung tâm lịch sử Tây Tạng tại Cung điện Trắng, nơi từng là nơi ở của Đạt-lai Lạt-ma. Kỳ quan kiến trúc này không chỉ là trung tâm hành chính mà còn mở ra một cửa sổ vào lối sống xa hoa và các thực hành tâm linh của các nhà lãnh đạo Tây Tạng. Với những bức bích họa tuyệt đẹp, tranh cuộn vẽ tay và các tác phẩm điêu khắc tinh xảo, Cung điện Trắng là một kho tàng nghệ thuật và lịch sử đang chờ được khám phá.
Cung điện Đỏ (Potrang Marpo)
Khám phá cốt lõi tâm linh của Cung điện Potala tại Cung điện Đỏ, nơi những màu sắc rực rỡ và thiết kế tinh xảo kể câu chuyện về Phật giáo Tây Tạng. Là nơi có nhiều nhà nguyện, đền thờ và các lăng mộ thiêng liêng của các Đạt-lai Lạt-ma trước đây, không gian tôn kính này mời bạn suy ngẫm về những gốc rễ tâm linh sâu sắc và truyền thống đã hình thành nên văn hóa Tây Tạng. Một chuyến thăm Cung điện Đỏ là một hành trình vào trái tim tâm linh của Tây Tạng.
Phakpa Lhakhang và Chogyel Drupuk
Khám phá các lớp lịch sử tại Phakpa Lhakhang và Chogyel Drupuk, nơi quá khứ thì thầm qua những bức tường cổ xưa. Những nhà nguyện này, bảo tồn một phần của cung điện trước đây được cho là của Songtsen Gampo, mang đến một cái nhìn độc đáo về sự phát triển của địa điểm này. Khám phá hang động thiền định và đắm mình trong bức tranh phong phú của lịch sử và tâm linh Tây Tạng mà những không gian thiêng liêng này thể hiện.
Văn hóa và Lịch sử
Cung điện Potala là Di sản Thế giới UNESCO, được công nhận vì tầm quan trọng văn hóa và lịch sử của nó. Được thành lập vào năm 1649, nó từng là trung tâm chính trị và tâm linh của Tây Tạng cho đến năm 1959. Là biểu tượng của kiến trúc thần quyền, nó đại diện cho sự kết hợp giữa quyền lực thế tục và tôn giáo. Thiết kế và trang trí của nó là minh chứng cho sự sáng tạo của con người và sự pha trộn văn hóa phong phú của lịch sử Tây Tạng. Cung điện không chỉ là một kỳ quan kiến trúc mà còn là biểu tượng của Phật giáo và lịch sử Tây Tạng, đã chứng kiến các sự kiện lịch sử quan trọng và vẫn là ngọn hải đăng tâm linh cho Phật tử trên toàn thế giới.
Kỳ Quan Kiến Trúc
Cung điện Potala là một ví dụ nổi bật của kiến trúc truyền thống Tây Tạng, được xây dựng theo phong cách dzong với tường đá dốc và nền đồng được thiết kế để chống động đất. Cao 13 tầng, nó chứa hơn 1.000 phòng và 200.000 bức tượng. Sự hòa hợp của nó với cảnh quan hùng vĩ của thung lũng Lhasa, cùng với quy mô và sự giàu có về nghệ thuật, khiến nó trở thành một di sản văn hóa độc đáo và vô giá.
Ẩm Thực Địa Phương
Thưởng thức hương vị độc đáo của ẩm thực Tây Tạng tại các nhà hàng dân tộc gần đó. Những món ăn không thể bỏ qua bao gồm momos (bánh bao), thukpa (mì nước) và trà bơ yak, mang đến hương vị di sản ẩm thực của khu vực.
Đại Chiêu Tự
Nằm giữa lòng Lhasa, Tu viện Jokhang nổi bật như một biểu tượng của ý nghĩa tâm linh và vẻ đẹp kiến trúc. Được coi là 'trái tim tâm linh của thành phố', địa điểm linh thiêng này mời gọi du khách khám phá bức tranh lịch sử, văn hóa và lòng sùng kính phong phú của nó. Được thành lập vào thế kỷ thứ 7, Tu viện Jokhang là địa điểm cổ kính và linh thiêng nhất ở Lhasa, thu hút du khách với ý nghĩa tâm linh sâu sắc và lịch sử phong phú. Là Di sản Thế giới của UNESCO, nó là minh chứng cho sự kết hợp của các ảnh hưởng từ Tây Tạng, Trung Quốc, Ấn Độ và Nepal, mang đến cái nhìn độc đáo về bức tranh văn hóa của Tây Tạng. Là điểm hành hương tối thượng, ngôi đền linh thiêng này thu hút vô số người hành hương và du khách háo hức trải nghiệm ý nghĩa tâm linh sâu sắc của nó, khiến nó trở thành điểm đến không thể bỏ qua cho những ai tìm kiếm cả sự giác ngộ và phiêu lưu.

Tượng Jowo Shakyamuni
Bước vào trung tâm của tâm linh Tây Tạng với chuyến thăm tượng Jowo Shakyamuni tại Tu viện Jokhang. Bức tượng được tôn kính này, mô tả Đức Phật ở tuổi mười hai, là một cảnh tượng đáng chiêm ngưỡng với hình dáng bằng đồng mạ vàng, vương miện đính đá quý và trang phục đính ngọc trai. Đây không chỉ là một bức tượng; nó là biểu tượng của lòng sùng kính và là điểm tập trung cho người hành hương từ khắp Tây Tạng. Dù bạn là người tìm kiếm tâm linh hay du khách tò mò, hào quang tôn kính xung quanh bức tượng này chắc chắn sẽ để lại ấn tượng sâu sắc.
Quảng trường Barkhor
Hòa mình vào năng lượng sôi động của Quảng trường Barkhor, trung tâm nhộn nhịp của Lhasa. Nằm ngay trước Tu viện Jokhang, quảng trường sôi động này không chỉ là một khu chợ; nó là một trải nghiệm văn hóa. Hãy xem những người hành hương thực hiện kora, một cuộc đi bộ nghi lễ quanh đền, và đắm mình trong cảnh sắc và âm thanh của cuộc sống địa phương. Từ các sản phẩm thủ công truyền thống đến món ăn đường phố hấp dẫn, Quảng trường Barkhor mang đến một bữa tiệc giác quan nắm bắt được tinh hoa của văn hóa và truyền thống Tây Tạng.
Đền Jokhang
Khám phá kỳ quan kiến trúc là Đền Jokhang, một kiệt tác đứng như một minh chứng cho bức tranh văn hóa phong phú của Tây Tạng. Được xây dựng vào năm 652 bởi Vua Srongtsen Gampo, ngôi đền này là sự kết hợp hài hòa của các phong cách kiến trúc Tây Tạng, Nepal và Ấn Độ. Là nơi lưu giữ tượng Jowo Sakyamuni linh thiêng, các bức bích họa phức tạp và mái vàng của ngôi đền là một niềm vui thị giác. Khi bạn khám phá các sảnh linh thiêng của nó, bạn sẽ được đưa qua thời gian, chứng kiến hành trình tâm linh và lịch sử của Tây Tạng.
Ý nghĩa văn hóa
Tu viện Jokhang đứng như một nền tảng của Phật giáo Tây Tạng, gắn bó sâu sắc với phái Gelug. Được thành lập vào thế kỷ thứ 7 bởi Vua Songtsen Gampo, nó đã là một địa điểm quan trọng cho các thực hành tôn giáo và văn hóa ở Tây Tạng. Ngôi đền không chỉ là một địa điểm tôn giáo mà còn là một biểu tượng văn hóa, liên kết với công chúa huyền thoại Wencheng và sự thành lập của chính Lhasa, khiến nó trở thành nền tảng của lịch sử và văn hóa Tây Tạng.
Sự kiện lịch sử
Tu viện đã chứng kiến nhiều sự kiện lịch sử quan trọng, bao gồm mối liên hệ của nó với Vajrasana ở Ấn Độ và sự sống sót qua Cách mạng Văn hóa. Nó đã phục vụ như một nơi trú ẩn cho các hiện vật linh thiêng và đứng như một biểu tượng của sự kiên cường và đức tin.
Kỳ quan kiến trúc
Tu viện Jokhang là một kỳ quan kiến trúc, kết hợp các phong cách Tây Tạng, Trung Quốc, Nepal và Ấn Độ. Ba tầng và mái mở của nó đầy những nhà nguyện, phòng và di vật vô giá. Tu viện là một ví dụ nổi bật của kiến trúc truyền thống Tây Tạng, hài hòa tích hợp vào cảnh quan hùng vĩ của Lhasa. Thiết kế và trang trí của nó phản ánh trí tưởng tượng và sự sáng tạo của con người, tượng trưng cho sự tích hợp của quyền lực thế tục và tôn giáo.
Hồ Yamdrok – Viên ngọc bích trên cao nguyên Tây Tạng

Tây Tạng nổi tiếng là vùng đất huyền bí linh thiêng với phong cảnh thiên nhiên hùng vĩ, ấn tượng bậc nhất thế giới. Ở đây còn nổi tiếng về lòng hồ trong vắt và đẹp nhất của xứ Mật Tông, nơi chứa trữ lượng cá thơm ngon nhưng không một ai dám đánh bắt.
Đối với người dân Tây Tạng (Trung Quốc), Yamdrok Yongcuo, Namtso và Manasarovar là ba hồ thánh linh thiêng chứa đựng nhiều điều huyền bí. Người ta cho rằng, những hồ này đã sinh ra sự sống của Tây Tạng. Một trong những hồ đó là Yamdrok Yongcuo - báu vật được thiên nhiên ban tặng có màu ngọc bích nằm trên cao nguyên Shannan.
Hồ Yamdrok cách Gyantse 90 km về phía Tây, cách thủ phủ Lhasa của Tây Tạng khoảng hơn 100 km về phía Đông Bắc. Theo thần thoại địa phương, hồ Yamdok là do một nữ thần biến thành. Nằm ở độ cao 4.441 m, hồ Yamdrok là lòng hồ xanh nhất đẹp nhất tại xứ sở Mật Tông này.
Hồ Yamdrok Yongcuo còn được gọi là Dương Hồ. Theo thông tin công bố, có một số lượng lớn cá sinh trưởng trong hồ Yamdrok, đặc biệt là loài cá chép cao nguyên, chạch và một số loài quý hiếm khác.
Trữ lượng cá ở đây lên đến triệu tấn, đối với người dân đây không phải là báu vật trời ban hay sao? Nhưng với người dân bản địa, chẳng ai "mặn mà" với những loại cá quý này, không đánh bắt, không ăn, thậm chí còn tôn kính và chăm sóc chúng.
Cảnh đẹp hữu tình tựa chốn bồng lai
Hồ Yamdrok giống như một xứ sở thần tiên, bầu trời xanh ngắt tương phản với nước hồ, cỏ cây thấp chen nhau đôi bờ. Thỉnh thoảng, có mấy con bò yak và cừu đi qua đi lại.
Yamdrok trong tiếng Tạng mang nghĩa "hồ lam ngọc", cái tên này gắn liền với màu xanh ngọc ấn tượng của mặt hồ phẳng lặng này. Có lẽ màu sắc này là gắn liền với sự kiên xảy ra vài triệu năm về trước, khi trận tuyết lở kết hợp bùn đá lấp đi cửa sông thông với hồ, làm nơi đây trở thành một hồ nước tù tự nhiên.
"Mảng màu" làm ngọc này che phủ 638 km vuông một vùng cao nguyên khô cằn, lạnh lẽo. Bên cạnh hồ là thiền viện Samding nổi tiếng (đây là thiền viện duy nhất có sư trụ trì là nữ).
Đến với nơi đây, mọi người có thể trút bỏ muộn phiền và mệt mỏi, tất cả sẽ được gió cuốn đi, chỉ còn lại sự tĩnh lặng cùng mặt hồ yên ả. Nhìn lên là bầu trời xanh thẳm, cúi xuống là những đám sỏi, tảng đá phủ đầy rêu ven hồ. Hồ Yamdrok rất rộng tựa như thiên đường trên Trái đất.
Dương Hồ kết nối sâu sắc với cuộc sống của người dân Tây Tạng. Hồ Yamdrok đi vào những bài ca dân gian của người Tạng. Hiện tại, vẫn còn rất nhiều đống mani bên hồ. Đây là một nghi lễ cổ xưa được những người chăn gia súc dùng để cầu phúc và xua đuổi tà ma.
So với nơi khác, Tây Tạng là một trong ít những thánh địa không bị ảnh hưởng bởi quá trình công nghiệp hóa, nhờ vậy mà hồ Yamdrok vẫn giữ được sự nguyên sơ thành kính nhất.
Hồ Yamdrok có diện tích rất lớn khoảng hơn 670 km2 và độ sâu từ 30 đến 60 m. Hồ Yamrock có hình con bọ cạp. Nhìn từ xa nước hồ xanh ngắt, ma mị dưới ánh nắng và bầu trời trong xanh. Nhưng khi đi xuống phía dưới, nước hồ dần chuyển màu xanh lục, và khi ngang mặt hồ thì có vẻ màu chính xác lại là xanh lục.
Xung quanh hồ là con đường uốn khúc mềm mại tựa như một chiếc khăn. Bên hồ là những đống đá nhỏ mà người mộ đạo xếp khi đi hành hương đến đây.
Hồ Yamdrok Yongcuo không chỉ được biết đến là hồ thiêng nơi các vị thần linh trong Phật giáo Tây Tạng ngự lãm, nơi đây là điểm đến của nhiều người hành hương mà còn là vựa cá chép cao nguyên dồi dào lên đến hàng chục tấn.
Trữ lượng cá khổng lồ
Hàng nghìn năm trôi qua, ngày càng có nhiều cá sinh sôi ở hồ Yamdrok. Người ta đã ước tính trữ lượng lên đến triệu tấn cá. Nghe có vẻ cường điệu nhưng các nhà khoa học sau khi khảo sát thực địa cũng cho rằng diện tích hồ có thể chứa được nhiều cá như vậy.
Cá chép, chạch nhiều vô kể, đặc biệt là loài cá chép cao nguyên có khả năng sinh sản mạnh mẽ. Số lượng trứng mỗi lần đẻ tối thiểu có thể lên tới vài nghìn con trong tổ.
Cá chép cao nguyên là loài cá mang lại giá trị kinh tế cao ở các hồ cao nguyên phía Nam Tây Tạng. Thịt cá dày, thơm ngon nên rất nhiều người tỏ ra ghen tị với nguồn thực phẩm đầy dinh dưỡng này của người Tây Tạng.
Bảo tàng Thangka - Biểu tượng rực rỡ của Phật giáo Tây Tạng
Nguồn Gốc Uy Nghi và Sự Phát Triển Của Nghệ thuật Thangka
Nghệ thuật Thangka – biểu tượng rực rỡ của hội họa Phật giáo Tây Tạng – được cho là xuất hiện lần đầu tiên vào khoảng thế kỷ thứ VII dưới triều đại của vua Songtsen Gampo, người có công lớn trong việc đưa Phật giáo vào Tây Tạng. Sự ra đời này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng, khi các giáo lý Phật pháp bắt đầu được chuyển hóa thành những hình ảnh trực quan, dễ tiếp cận hơn đối với đại chúng.

Theo dòng chảy lịch sử, Nghệ thuật Thangka không ngừng phát triển, hình thành nên nhiều trường phái và phong cách mang đậm tính khu vực, mỗi phong cách lại mang một vẻ đẹp và kỹ thuật độc đáo. Đơn cử như truyền thống Karma Gadri nổi tiếng với bố cục phóng khoáng và bối cảnh thiên nhiên rộng lớn, trong khi Menri và New Menri lại thiên về sự đối xứng và chi tiết tinh xảo
Sự giao thoa văn hóa giữa Tây Tạng, Nepal và các vùng lân cận đã làm phong phú thêm truyền thống này. Các nghệ nhân Nepal, với tay nghề điêu luyện, đã tiếp nhận và kết hợp những tinh hoa của Phật giáo Tây Tạng, tạo nên sự đa dạng rực rỡ cho Nghệ thuật Thangka tại khu vực Himalaya. Khi du lịch Trung Quốc và các vùng lân cận, quý vị sẽ được chiêm ngưỡng những di sản nghệ thuật vô giá này tại các tu viện và bảo tàng danh tiếng.
Ý Nghĩa Tâm Linh Sâu Sắc Của Tranh Thangka Trong Hành Trình Tu Tập
Đối với những người tu tập theo Phật giáo Kim cương thừa, Thangka không chỉ là nghệ thuật thị giác, mà là pháp khí của sự hành trì – một công cụ hỗ trợ không thể thiếu. Mỗi bức tranh chứa đựng vô vàn tầng ý nghĩa triết lý, đạo đức và vũ trụ quan Phật giáo, được ví như những "kinh sách bằng hình ảnh" sống động.
Mục đích tâm linh chính của Nghệ thuật Thangka là dùng làm điểm tập trung cho thiền định, quán tưởng và tụng niệm. Hành giả sẽ sử dụng hình ảnh của chư Phật, Bồ Tát hoặc các vị Hộ pháp trong tranh để hình dung và nhập vào trạng thái an tịnh tâm thức. Mỗi nét vẽ đều được thực hiện bằng chánh niệm, như một hình thức thiền định sống động, giúp người nghệ sĩ chuyển hóa tâm hồn và gửi gắm năng lượng tích cực vào tác phẩm.
Biểu tượng học trong Thangka đóng vai trò tối quan trọng. Từ màu sắc, tư thế (mudra), đến các vật phẩm nắm giữ (attributes) của vị thần, tất cả đều truyền tải những chân lý sâu sắc về vô thường, tánh Không, nghiệp và giải thoát. Việc thấu hiểu ý nghĩa của các biểu tượng này là chìa khóa để khám phá chiều sâu của Phật pháp, đồng thời làm tăng thêm sự trân trọng khi chiêm ngưỡng các tác phẩm này trong chuyến du lịch Trung Quốc.
Tranh Thangka, một loại hình nghệ thuật độc đáo đã phát triển mạnh mẽ ở Tây Tạng hơn một thiên niên kỷ, có nguồn gốc từ thế kỷ thứ 7 khi được người Newari ở Nepal giới thiệu. Từ đó, loại hình nghệ thuật này đã phát triển thành nhiều trường phái và phong cách khác nhau, mỗi trường phái đều có những đặc điểm và ý nghĩa văn hóa riêng biệt.
Phong cách phổ biến nhất ở Trung Tây Tạng được gọi là Menri, đặc trưng bởi một nhân vật trung tâm được bao quanh bởi các hình ảnh mô tả các sự kiện liên quan đến nhân vật này hoặc các nhân vật phụ khác. Vào thế kỷ 17, Đức Đạt Lai Lạt Ma thứ 5 đã giới thiệu hệ thống phường hội, hệ thống này tồn tại cho đến giữa thế kỷ 20.
Các nghệ sĩ được các tu viện hoặc cá nhân đặt vẽ tranh thangka. Những bức tranh này được dùng làm vật dụng để thiền định, truyền cảm hứng tâm linh hoặc để tạo công đức cho người thân đã khuất. Các nghệ sĩ đã dành thời gian cần thiết để hoàn thành tác phẩm và được các nhà bảo trợ ủng hộ, những người đánh giá cao nỗ lực và khả năng của họ.
Mục tiêu của một họa sĩ tranh thangka là tạo ra những hình ảnh truyền cảm hứng cho người xem. Không giống như các tác phẩm nghệ thuật phương Tây, vốn là sản phẩm của sự khéo léo cá nhân của nghệ sĩ, nghệ thuật tôn giáo Tây Tạng được coi là một cách để truyền đạt những phẩm chất siêu việt cho người tu tập, và người họa sĩ chính là phương tiện truyền tải. Trong quá khứ, các nghệ sĩ thường là các Lạt ma, những người được đào tạo về tâm linh và tài năng của họ được bộc lộ một cách tự nhiên. Những người khác là những cá nhân tài năng, được truyền cảm hứng và đào tạo từ các bậc thầy của họ, những người thuộc một dòng dõi nghệ sĩ không gián đoạn kéo dài hàng thế kỷ.
Những người muốn trở thành nghệ sĩ vẽ tranh thangka bắt đầu bằng việc nghiên cứu lưới biểu tượng và tỷ lệ của các vị thần khác nhau, sau đó nắm vững kỹ thuật pha trộn và sử dụng màu khoáng. Norbulingka cung cấp chương trình đào tạo vẽ tranh thangka kéo dài ba năm. Sau khi hoàn thành, học viên có thể tham gia xưởng vẽ và học việc trong ba năm, hỗ trợ các bậc thầy hoặc tự vẽ những tác phẩm đơn giản của riêng mình, tùy thuộc vào khả năng. Bước đầu tiên trong việc làm tranh thangka là khâu vải bố lên khung gỗ và chuẩn bị bề mặt bằng hỗn hợp phấn, thạch cao và màu nền, được xoa đều cho đến khi không còn thấy rõ kết cấu của vải. Sau đó, phác thảo hình dáng vị thần bằng bút chì dựa trên lưới biểu tượng của vị thần được miêu tả, rồi vẽ viền bằng mực đen. Bột màu khoáng và màu thực vật nghiền nhỏ được trộn với nước và chất kết dính để tạo màu. Các yếu tố phong cảnh được vẽ phác thảo và tạo bóng bằng cả kỹ thuật vẽ cọ ướt và khô. Cuối cùng, sơn vàng 24 karat được thêm vào một số khu vực để tạo điểm nhấn, và tác phẩm được đóng khung bằng viền gấm quý giá. Một bức tranh thangka tiêu chuẩn trong bộ sưu tập của chúng tôi, có kích thước khoảng 18 x 12 inch, cần khoảng sáu tuần để một nghệ sĩ hoàn thành.
Đối với những ai muốn học nghệ thuật vẽ tranh thangka, Norbulingka cung cấp các khóa học kéo dài từ một ngày đến vài tháng. Các khóa học được thiết kế dựa trên thời gian và sở thích của cá nhân và nhóm. Đây là một cách tuyệt vời để tìm hiểu thêm về sự tinh tế của văn hóa Tây Tạng và học viên sẽ ra về với một tác phẩm tuyệt đẹp của riêng mình. Học viên mới bắt đầu sẽ học về biểu tượng cơ bản của các vị thần khác nhau, sau đó chuyển sang học các kỹ thuật vẽ tranh.
Tuyến tàu hoả Tây Ninh – Lhasa
Hiện nay, sự ra đời của loạt phương tiện hiện đại đã giúp việc di chuyển giữa các điểm đến du lịch của du khách trở nên thuận tiện và dễ dàng hơn. Tuy nhiên, không vì thế mà một loại phương tiện có phần "truyền thống" bị lãng quên. Đó là tàu hỏa. Có những chuyến tàu được ví như có "1-0-2", đưa du khách qua rất nhiều khung cảnh đẹp trên suốt chặng đường mà không phương tiện nào có thể làm được.

Chuyến tàu sau đây là một ví dụ điển hình, nó cũng được mệnh danh là "chuyến tàu đẹp nhất" ở Trung Quốc. Đó là chuyến tàu mang số hiệu Z165, xuất phát từ ga Thượng Hải ở phía đông đến ga Lhasa của khu tự trị Tây Tạng.
Sở dĩ được mệnh danh như vậy là bởi trong suốt hành trình dài 4.372 km, qua 15 thành phố khác nhau, kéo dài 44 - 48 giờ đồng hồ, hành khách trên tàu sẽ được đi qua vô vàn những cảnh đẹp thiên nhiên của quốc gia tỷ dân.
Tàu sẽ băng qua hàng loạt vùng địa hình đa dạng, từ đồng bằng phì nhiêu ở Hoa Đông, cao nguyên Hoàng Thổ gồ ghề đến những rặng núi tuyết phủ và thảo nguyên mênh mông của Tây Tạng. Cảnh quan hai bên đường thay đổi liên tục theo độ cao và vĩ độ, tạo thành một dải phim tự nhiên ngoạn mục ngay trước mắt hành khách.
Đặc biệt, đoạn từ Golmud đến Lhasa – nơi tàu đi trên tuyến đường sắt Thanh Tạng – được đánh giá là phần ấn tượng nhất. Tại đây, tàu vượt qua đèo Tanggula ở độ cao hơn 5.000 m, xuyên qua những vùng băng vĩnh cửu và những cánh đồng hoang dã, nơi xuất hiện linh dương Tây Tạng, bò yak và hồ nước xanh thẳm như gương. Không khí trong lành, bầu trời cao và ánh sáng đặc biệt ở cao nguyên tạo nên điều kiện lý tưởng cho nhiếp ảnh và quan sát thiên nhiên.
Nhiều người nhận xét, những cảnh quan thế này, nếu không ngồi trên tàu sẽ không bao giờ chiêm ngưỡng được trọn vẹn. Thậm chí có trào lưu nổi rầm rộ với những hành khách đi chuyến tàu này, đó là trước khi tàu khởi hành, phải tự tay lau cửa kính sao cho thật sạch, thật bóng, để ngắm nhìn cảnh vật trên hành trình chân thực nhất có thể.
Ngoài yếu tố thiên nhiên, hành trình còn đưa du khách tiếp cận với các vùng văn hóa khác nhau dọc đường đi. Mỗi ga dừng là một lát cắt văn hóa: từ đô thị hiện đại như Nam Kinh và Trịnh Châu, đến cố đô Tây An, rồi vùng dân cư thưa thớt của Thanh Hải và Tây Tạng.
Du khách hiện nay có thể đặt vé đi tàu Z165 bằng cách truy cập vào trang web chính thức của Đường sắt Trung Quốc, hoặc thông qua các đại lý du lịch quốc tế chuyên tuyến Tây Tạng. Với những du khách chưa có kinh nghiệm hoặc không biết ngôn ngữ bản địa, tốt nhất nên đặt qua phòng vé, đại lý để được hỗ trợ tốt nhất cả về vé tàu và giấy phép vào khu vực Tây Tạng.
Bởi với du khách nước ngoài, giấy phép du lịch Tây Tạng (Tibet Travel Permit) do chính quyền Tây Tạng cấp là một yêu cầu cực ký quan trọng. Ngoài giấy phép này, du khách cũng cần khai báo y tế xem có đủ điều kiện đi tàu hay không. Vì có những đoạn tàu đi qua vùng cao nguyên với độ cao vượt 5000m.
Dù trên tàu luôn có sẵn Oxy hay thuốc chống say, chống sốc độ cao, sức khỏe, nhưng việc chủ động khai báo tình trạng sức khỏe ở mỗi hành khách và đề phòng rủi ro với những người có sức khỏe yếu vẫn cực kỳ cần thiết.
Vé tàu nên được đặt tối thiểu sớm hơn thời gian khởi hành 15 - 30 ngày, đặc biệt là vào thời gian cao điểm, từ tháng 5 đến tháng 10. Giá vé dao động tùy loại chỗ: Ghế ngồi cứng khoảng 400 tệ, giường nằm cứng khoảng 790 tệ, và giường nằm mềm khoảng 1.260 tệ (tương đương từ 1,3 đến hơn 4 triệu đồng).
Trong đó, vé giường nằm luôn là hạng vé được khuyến khích và gần như hết chỗ sớm nhất vì sự cần thiết cho hành trình kéo dài gần 2 ngày. Việc đặt chỗ sớm, chọn loại giường phù hợp và tuân thủ đầy đủ quy định sẽ giúp chuyến đi an toàn, thoải mái và trọn vẹn hơn.
Cuối cùng sau khi hoàn thành các thủ tục và bước đặt vé, vào ngày khởi hành, du khách nên đến ga sớm 1-2 giờ đồng hồ để nhận vé (nếu chưa có bản cứng), làm thủ tục và kiểm tra an ninh





